tuần-du 01
bến chờ - bến đợi & dòng chảy ngàn năm
bến chờ - bến đợi & dòng chảy ngàn năm
Có những ngày nắng nóng như muốn thử thách lòng người. Nhiệt độ liên tục vượt qua những mốc cũ, như thể đất trời đang nhắc ta rằng: mọi sự đều biến dịch. Chỉ còn chưa đầy hai tuần nữa, chuyến tuần du “bến chờ - bến đợi” sẽ khởi hành. Giữa cái oi nồng của mùa hạ, trong lòng vẫn dấy lên một niềm tin rằng: khi người ta khởi hành bằng tâm chân thành, đất trời thường tự biết cách mở lối.
Hành trình đi qua Cổ Loa, Đền Đô, Chùa Phật Tích, Chùa Bút Tháp, Đền An Dương Vương, Đền Lạc Long Quân, Đền Âu Cơ, Đền Hùng, Hoa Lư, Tràng An... Đối với những người tham gia chuyến đi này, đó không hẳn là những địa danh. Mỗi nơi như một mạch nước ngầm, nơi ký ức dân tộc còn ngân lên trong cỏ cây, trong từng viên gạch cũ.
Đoàn chúng tôi, đều là những người từng biết đến mlf và mong muốn cùng họ du hành một chuyến đi thật khác. Tìm về sự lưu truyền và tiếp nối còn đang phảng phất.
Đêm phố cổ Hà Nội, ánh đèn vàng phủ lên những mái nhà san sát. Người mua kẻ bán chen vai trong nhịp sống hối hả. Những rễ cây già lặng lẽ bám sâu vào tường nhà trăm tuổi.
Hà Nội dường như luôn ở giữa hai bờ: một bên là tương lai, một bên là ký ức. Nhưng có lẽ, chính sự ở giữa ấy mới là sinh mệnh của thành phố. Trong giáo lý duyên khởi, không có gì tách rời quá khứ khỏi hiện tại. Cái đang là, luôn là sự tiếp nối của cái đã từng.
Giữa những biển hiệu sáng choang, một mái đình cổ vẫn nép mình, như một câu kinh không lời giữa bản nhạc thị thành.
Dừng lại ở đình Kim Ngân, số 42 Hàng Bạc. Ngôi đình được xây từ thời Hậu Lê, thờ ông tổ bách nghệ - Hiên Viên. Tương truyền việc dựng đình gắn với Thượng thư bộ Lại Lưu Xuân Tín, người đưa thợ đúc bạc từ làng Châu Khê ra Thăng Long lập nghiệp. Từ đó, nơi này vừa là không gian thờ cúng, vừa là điểm hội tụ của những người làm nghề kim hoàn.
Đứng trong khoảng sân nhỏ ấy, tôi không còn nghe rõ tiếng ồn ngoài phố. Tôi chỉ nghĩ tới hai chữ “cội nguồn”.
Một nghề có thể đi qua bao thế hệ.
Một con phố có thể thay đổi diện mạo.
Nhưng điều giữ người ta lại với nhau không chỉ là lợi ích, mà là sự tiếp nối.
Cội nguồn không phải điều gì xa xôi. Nó là cảm giác mình thuộc về một dòng chảy đã có trước mình rất lâu.
Đêm đó, chúng tôi đi bộ hàng giờ. Chỉ lặng lẽ cảm nhận rằng giữa nhịp sống quay cuồng của hiện thế, vẫn có một mạch ngầm bền bỉ đang chảy. Và chính mạch ấy đã đưa những con người khác vùng miền, khác công việc, khác độ tuổi, gặp nhau trong cùng một hành trình.
Sáng ở Cổ Loa, mưa lất phất. Thời tiết thật biết chiều lòng người. Cổ Loa hiện lên trong cái lãng đãng của khí trời thu dẫu đang là giữa hè. Cổ Loa là một tòa thành cổ nằm ở huyện Đông Anh, Hà Nội. Đây được xem là kinh đô của nước Âu Lạc vào thế kỷ III trước Công nguyên. Ngày nay, người ta vẫn tìm thấy những vết tích cũ của thành là những bờ đất được đắp cao, hình trôn ốc.
Câu chuyện Thục Phán hợp nhất Âu Việt và Lạc Việt, chuyện thần Kim Quy, chuyện Giếng Ngọc, chuyện Mỵ Châu - Trọng Thủy. Huyền thoại và lịch sử đan vào nhau. Có người hỏi: đâu là sự thật? Nhưng đôi khi, điều quan trọng không phải là tính chính xác của sự kiện, mà là chiều sâu của biểu tượng. Một dân tộc nếu không có ký ức chung, sẽ như cây không rễ. Và nếu những câu chuyện ấy còn được kể sau mấy ngàn năm, hẳn chúng đã chạm vào một tầng tâm thức sâu xa hơn mọi biên niên sử.
Mạn đền Cổ Loa, bước chân trên lối gạch cũ, thoảng mùi hương trầm, giữa không gian cổ kính ấy, quá khứ và hiện tại giao hòa, để mỗi người đều mang trong lòng một chút suy tư, một chút tự hào về ý chí, trí tuệ của cha ông thuở lập quốc.
.
Đền Đô thờ tám vị vua nhà Lý. Một triều đại mà Phật giáo không chỉ hiện diện trong chùa tháp, mà thấm vào đời sống, vào văn học, vào cách trị quốc và cách sống của người dân.
Ngồi giữa thủy đình, gió lùa qua mặt nước, chúng tôi ngân nga theo từng câu Quan họ: “Khách đến chơi nhà là khách đến chơi nhà…”. Tiếng hát không cầu kỳ, nhưng đằm. Cái tình của người Kinh Bắc lan rất sâu thông qua từng ánh mắt, dáng đứng, đôi tay và câu hát.
Miếng bánh Phu Thê được trao tay. Nhỏ bé nhưng đượm tình. Lớp bột gạo trong suốt ôm lấy nhân đậu xanh màu vàng nhẹ. Sợi lạt đỏ buộc quanh. Trong - ngoài. Mềm - chắc. Gắn kết mà không ràng buộc. Người xưa không làm bánh chỉ để ăn. Họ gửi vào đó một cách nhìn về đời sống: không có đối lập tuyệt đối. Chỉ có tương tức. Cũng như vợ và chồng, như trời và đất. Một dân tộc biết gửi minh triết vào từng món ăn, hẳn đã từng sống rất gần với nhịp vận hành của tự nhiên.
Nhìn vào sa bàn của vùng này, tôi bất ngờ khi được biết đền thờ công chúa Lý Chiêu Hoàng nằm riêng, quay về hướng Tây. Hướng của hoàng hôn, hướng của thu liễm. Bà lên ngôi khi mới bảy tuổi. Rồi nhường ngôi, khép lại triều Lý và mở đầu một triều đại khác. Một sự kết thúc mà cũng là khởi đầu.
Trong khi đó, đền chính thờ tám vị vua quay về hướng Đông - mặt trời mọc, sinh khí, khai mở. Tôi nhìn Đông rồi nhìn Tây. Bỗng thấy không hề đối nghịch. Chúng nằm trong cùng một vòng tròn.
Khởi đầu và kết thúc.
Hưng thịnh và thu liễm.
Mở ra và khép lại.
Có lẽ vì thế, Đền Đô không chỉ là nơi thờ phụng các bậc đế vương. Nó là một không gian để hậu thế trong một lúc ngồi lại nơi này, nhìn lại tất cả sự đổi dời và nhìn lại cả chu kỳ của chính mình. Tôi miên man nghĩ về điều ấy cho đến khi xe dừng lại dưới chân núi Phật Tích.
Ở Chùa Phật Tích, có một tượng pho tượng A Di Đà ngồi đó, tĩnh lặng. Tượng không đồ sộ, nhưng đầy đặn. Đường nét thật hài hòa, chứng tỏ một trình độ chế tác cực kỳ tinh xảo. Nhưng điều chạm vào tôi không nằm ở yếu tố mỹ thuật, mà là khí chất. Gương mặt ấy vốn không xa lạ, không siêu việt, mà gần gũi như một người thân đã lâu ngày gặp lại.
Trong kinh điển, A Di Đà tượng trưng cho vô lượng quang và vô lượng thọ. Ánh sáng và sự sống vô hạn. Có lẽ vì thế, đứng trước tượng, người ta không thấy mình nhỏ bé, mà thấy mình được bao dung.
Có lẽ văn phong của tôi còn nhiều thiếu sót để diễn đạt những điều này. Mượn lời nhà nghiên cứu Thái Bá Vân: “Tượng A Di Đà có tư cách đại diện cho một nền nghệ thuật lớn, nền nghệ thuật Phật giáo thời Lý. Bức tượng đã đạt tới độ chín của một phong cách. Độ chín, sự cổ điển của Bảo vật quốc gia này được thể hiện qua đường viền trong trẻo, khớp kín, như không biết chỗ bắt đầu và chỗ kết thúc. Đường viền ấy gợi được khái niệm luân hồi trong biểu tượng và tạo được cái bóng hình trọn vẹn, yên ổn nơi cảm giác. Đứng ở điểm nào cũng có thể ôm choán được khối hình toàn thể. Đó là chỉ tiêu của mọi nền điêu khắc cổ điển trên thế giới”.
.
Bên kia sông Đuống
Quê hương ta lúa nếp thơm nồng
Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong
Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp
Quê hương ta từ ngày khủng khiếp
Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn
Ruộng ta khô
Nhà ta cháy
Chó ngộ một đàn
Lưỡi dài lê sắc máu
Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang
Mẹ con đàn lợn âm dương
Chia lìa trăm ngả
Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã
Bây giờ tan tác về đâu?
.
Chùa Bút Tháp nép mình bên sông Đuống. Ngôi chùa gỗ thế kỷ XIV, giữ nguyên một nếp trầm mặc. Không gian nơi này, làm lòng người cũng tĩnh lại. Tôi mơ hồ tưởng tượng đây là nơi thiền sư Chuyết Chuyết ngồi thuyết giảng và truyền dạy thiền theo tinh thần trực chỉ tâm tánh. Ngài là người góp phần củng cố và truyền bá dòng Thiền Lâm Tế tại miền Bắc. Thiền đương đại Việt Nam, dù mang nhiều hình thức mới như thiền ứng dụng, thiền chánh niệm, hay thiền nhập thế, vẫn âm thầm thừa hưởng những kết tinh từ thuở ấy. Dòng thiền Chuyết Chuyết là một mắt xích quan trọng, một điểm nối giúp dòng thiền tiếp tục chảy qua thế kỷ XVII đến hôm nay.
Chùa đặc biệt nổi tiếng với tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay bằng gỗ, một kiệt tác điêu khắc Phật giáo Việt Nam. Tượng có 11 đầu (tượng trưng cho 11 cấp bậc tu hành), 46 tay lớn cầm các pháp bảo và 954 tay nhỏ, mắt nằm trong lòng bàn tay, tượng trưng cho sự soi thấu và cứu giúp mọi chúng sinh.
Trong giáo lý Đại thừa, từ bi không phải là xúc cảm, mà là trí tuệ thấy được nỗi khổ của người khác như của chính mình. Hai vị bác sĩ trong đoàn đã ngồi thật lâu dưới pho tượng và lắng nghe nhiều cảm xúc bên trong mình. Có lẽ, họ nhận ra nơi đó hình ảnh của chính mình: những bàn tay chữa lành, và những con mắt biết lắng nghe.
.
Rời Bút Tháp, tôi nhận ra tâm mình đã dịu xuống. Cái lắng thâm trầm, như thể vừa được ai đó nhắc: cái đẹp bền nhất không nằm ở sự phô bày hay đồ sộ, mà ở sự chừng mực và tỉnh thức.
Và khi hiểu điều ấy, lòng người tự nhiên cũng bớt xao động.
Chùa Dâu. Ngôi chùa Phật giáo sớm nhất ở Việt Nam, gắn với trung tâm Luy Lâu - thủ phủ đất Giao Châu gần hai nghìn năm trước.
Điểm đặc biệt của ngôi chùa này là các bức tượng thờ Tứ Pháp - Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện. Những pho tượng không mang dáng vẻ thanh thoát quen thuộc của tượng Phật thường thấy. Gương mặt đầy đặn, ánh nhìn thẳng, dáng đứng vững. Vừa là Phật, vừa là bóng dáng của Mẹ đất. Vừa là tín ngưỡng cầu mưa, cầu mùa của cư dân lúa nước. Y phục không hoàn toàn thuần Phật giáo, cũng không thuần dân gian. Tất cả như đang ở giữa.
Tôi đứng đó khá lâu.
Anh Tâm nói với tôi, giọng trầm xuống: “Anh có cảm giác mình vừa gặp một Phật giáo rất nguyên sơ. Có một thời mà đạo và đời chưa tách làm hai. Tín ngưỡng không nằm trên cao, mà nằm trong hơi thở của ruộng đồng, của mưa nắng, của mùa vụ. Đó cũng là điều anh đang trăn trở khi tìm con đường của chính mình.”
Tôi không trả lời. Chỉ đặt câu nói đó trong mình.
Gió chiều thổi nhẹ, đưa khói lam cuộn dài ngút bay lên cao, từ phía bãi ngô bên ngoài đê sông Đuống.
Chúng tôi cùng tìm về nơi Thủy Tổ - khai sinh của dân tộc Việt - đền Kinh Dương Vương. Giữa không gian mênh mang ấy, câu chuyện về thuở khai thiên lập quốc được kể, lần đầu chúng tôi nhìn lại một dòng chảy xuyên suốt từ ngàn xưa. Ai cũng như được nhắc nhớ rằng: mình đến từ đâu, và đang đứng ở đâu trong dòng thời gian ấy. Cuối cùng, chúng tôi ngồi lại bên nhau chia sẻ, nói về những cảm nhận, về những rung động nhỏ đã xuất hiện trong suốt hành trình.
Có những giây phút thật lặng, khi cơn gió ngoài sông Đuống cứ thổi vào từng hồi.
.
Chúng tôi bắt đầu leo từ chân núi. Những bậc đá nối nhau không dứt, ướt nhẹ. Tiếng bước chân xen lẫn tiếng thở. Từ đền Lạc Long Quân, sang đền Âu Cơ, rồi lên đền Hùng. Lên rồi lại xuống. Xuống rồi lại lên. Hàng ngàn bậc thang như một nhịp thở dài. Càng đi cao, thân thể càng mỏi. Nhưng lạ thay, tâm lại lắng xuống. Như thể mỗi bước chân đang gạt bớt một lớp ồn ào.
Khi đứng trên núi Lĩnh, trời vừa tắt nắng. Ánh sáng cuối ngày còn vướng trên tán cây. Gió thổi qua rừng. Tôi ngồi xuống tĩnh lặng, và chính trong khoảng lặng ấy, tôi cảm thấy một điều rất rõ. Một dòng chảy.
Như nước từ thượng nguồn đổ xuống. Không nhìn thấy khởi điểm, nhưng biết nó đã đi rất xa, rất lâu. Phía sau lưng các Vua Hùng không chỉ là một triều đại, mà là bao lớp cha ông còn xa hơn nữa. Những gương mặt không tên. Những bàn tay đã từng khai đất, giữ đất, ngã xuống và đứng dậy.
Tôi không nhìn thấy họ. Nhưng tôi cảm được.
Trong khoảnh khắc ấy, có điều gì đó chạm vào tôi rất nhẹ. Như một luồng điện mảnh đi qua thân thể, đủ để biết rằng mình không tách rời khỏi dòng ấy.
Tôi nghe rất khẽ trong lòng: Con không cô đơn. Con là sự tiếp nối. Và tôi mỉm cười.
Lịch sử bỗng không còn là những trang sách. Nó giống một con sông. Mỗi chúng ta chỉ là một giọt nước. Nhưng giọt nước ấy không đứng riêng lẻ. Nó mang theo toàn thể dòng chảy phía trước và phía sau.
Con đường leo núi hôm nay chỉ vài giờ. Nhưng con đường lập quốc đã đi qua nghìn năm. Khi bàn chân thật sự chạm vào đất, khi mồ hôi thấm lưng áo, ta mới hiểu: sự tiếp nối không đến từ ý niệm.
Nó đến từ bước chân. Và từ việc ta còn tiếp tục bước.
.
Về với Hoa Lư, mưa nhẹ phủ lên những dãy núi đá vôi. Nước Tràng An xanh ngọc bích. Thuyền trôi giữa sương. Không còn gì ngoài tiếng mái chèo chạm nước.
Tức cảnh sinh tình, tôi chợt cất tiếng hát:
“Bèo dạt mây trôi, chốn xa xôi,
Anh ơi, em vẫn đợi bèo dạt
Mây í i ì... trôi,
chim sa, tang tính tình... í i ì..., cao vời
Ngậm một tin trông, hai tin đợi, ba bốn tin chờ…”
Tiếng hát như một làn sóng nhỏ, sinh ra và tan đi, vào sông, vào núi.
Giữa cánh đồng còn vương mùi thơm nồng của rơm rạ sau mùa gặt. Chúng tôi dựng xe đạp trước chiếc cổng tre của một quán nước nhỏ. Hương sen thoang thoảng trong gió, ánh hoàng hôn sau những rặng núi vôi. Ngày và đêm gặp nhau trong một đường ranh rất mỏng. Tĩnh và động cũng không còn tách bạch. Chúng tôi chỉ ngồi đó.
Cứ như vậy, Ninh Bình gieo vào trong chúng tôi sự mộc mạc giản dị khó lòng tìm thấy để lắng lại nơi phố thị đủ đầy.
Những con đường đã đi qua, những buổi trà-tâm, những khoảng lặng chung. Tất cả không nằm lại ở địa danh, mà theo mỗi người trở về đời sống thường ngày.
Có thể khi về nhà, nhịp sống sẽ nhanh hơn.
Công việc, vai trò, trách nhiệm vẫn đó.
Nhưng tôi biết, có một nhịp chậm đã được gieo.
Một cách ở cùng mình, ít cố gắng hơn và hiện diện hơn.